double-breasted suit

Học thuật
Thân thiện
double-breasted suit

A man wears a double-breasted suit to a formal event.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ vest (com-) hai hàng khuy: Một bộ đồ công sở hoặc trang trọng dành cho nam giới, trong đó phần áo khoác ngoài hai hàng cúc phía trước hai vạt áo chồng lên nhau, thường được cài chéo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He looked very sharp in his new double-breasted suit. (Anh ấy trông rất bảnh bao trong bộ vest hai hàng khuy mới.)
    • For the wedding, the groom chose a classic navy blue double-breasted suit. (Cho đám cưới, chú rể đã chọn một bộ vest hai hàng khuy màu xanh navy cổ điển.)
    • Double-breasted suits were very popular in the 1980s. (Những bộ vest hai hàng khuy đã rất phổ biến vào những năm 1980.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a double-breasted suit": mặc một bộ vest hai hàng khuy. Cụm từ này mô tả hành động mặc loại trang phục này.
    • Executives often wear double-breasted suits to convey authority. (Các giám đốc điều hành thường mặc vest hai hàng khuy để thể hiện sự quyền uy.)
Biến thể từ gần giống
  • Single-breasted suit (n): Bộ vest một hàng khuy. Đây loại áo khoác vest phổ biến hơn, chỉ một hàng cúc hai vạt áo không hoặc ít chồng lên nhau.
  • Blazer (n): Áo khoác blazer, thường ít trang trọng hơn vest có thể kiểu dáng một hoặc hai hàng khuy.
  • Tuxedo (n): Áo khoác lễ phục, thường dùng trong các dịp rất trang trọng, có thể kiểu dáng một hoặc hai hàng khuy.
Từ đồng nghĩa
  • DB suit (n): Cách viết tắt thông dụng trong ngành thời trang mua sắm để chỉ "double-breasted suit".
  • Two-button front suit (n, mô tả): Cách mô tả đặc điểm (tuy không hoàn toàn chính xác có thể nhiều hơn hai cúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến cụm danh từ này.

double-breasted suit

A man wears a double-breasted suit to a formal event.

Noun
  1. áo khoác cổ cài chéo